Từ

狼狈 (láng bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

狼狈 (láng bèi) là một từ tiếng Trung: trong tình trạng khó xử; lúng túng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狼狈

形 xíng tính từ

trong tình trạng khó xử; lúng túng

他摔倒在地上,样子很狼狈。

tā shuāi dǎo zài dì shang yàng zi hěn láng bèi

Anh ấy ngã xuống đất, trông rất lúng túng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狼 láng — sói (từ thần thoại, tạo thành thành ngữ)

狈 bèi — sinh vật thần thoại giống sói (hoàn thành thành ngữ 'lúng túng/khó xử')

Cấu trúc & nét viết
1 狼 láng — con sói (động vật có vú ăn thịt, trông giống chó, mõm dài, tai dựng đứng, đuôi rủ xuống)

狼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 狈 bèi — xem 〖狼狈〗、〖狼狈为奸〗

狈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét