Từ
狼狈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
狼狈 (láng bèi) là một từ tiếng Trung: trong tình trạng khó xử; lúng túng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狼狈
形 tính từ
trong tình trạng khó xử; lúng túng
他摔倒在地上,样子很狼狈。
Anh ấy ngã xuống đất, trông rất lúng túng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
狼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
狈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét