Từ
放 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
放 (fàng) là một từ tiếng Trung: đặt; để; thả; buông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 放
动 động từ
đặt; để; thả; buông
请把书放在桌子上。
Vui lòng đặt cuốn sách lên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
放 — đặt; để; thả; buông
Cấu trúc & nét viết
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét