Từ

放 (fàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

放 (fàng) là một từ tiếng Trung: đặt; để; thả; buông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放

动 dòng động từ

đặt; để; thả; buông

请把书放在桌子上。

qǐng bǎ shū fàng zài zhuō zi shàng

Vui lòng đặt cuốn sách lên bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — đặt; để; thả; buông

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét