Từ
它们 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
它们 (tā men) là một từ tiếng Trung: chúng (cho vật/động vật). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 它们
代 đại từ
chúng (cho vật/động vật)
我喜欢这些动物,它们很可爱。
Tôi thích những con vật này, chúng rất dễ thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
它 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
们 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét