Từ
她们 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
她们 (tā men) là một từ tiếng Trung: họ (nữ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 她们
代 đại từ
họ (nữ)
她们是我的朋友。
Họ là bạn của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
她 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
们 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét