Từ
你们 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
你们 (nǐ men) là một từ tiếng Trung: các bạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 你们
代 đại từ
các bạn
你们好!
Xin chào các bạn!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
你 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
们 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét