Từ

闷 (mēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

cũng đọc là:
mèn ngột ngạt; buồn chán; u ám

闷 (mēn) là một từ tiếng Trung: ngột ngạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闷

形 xíng tính từ

ngột ngạt

这个房间太闷了,我们开窗吧。

zhè ge fáng jiān tài mēn le wǒ men kāi chuāng ba

Căn phòng này ngột ngạt quá, chúng ta mở cửa sổ đi.

动 dòng động từ

đậy kín; bịt kín

闷上盖子,让菜焖一会儿。

mēn shang gài zi ràng cài mèn yī huì er

Đậy nắp lại và để món ăn om một lúc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闷 mēn — ngột ngạt

Cấu trúc & nét viết
1 闷 mēn — ngột ngạt; bí bách (không khí)
Xpinyin

闷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét