Từ

闷 (mèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

cũng đọc là:
mēn ngột ngạt

闷 (mèn) là một từ tiếng Trung: ngột ngạt; buồn chán; u ám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闷

形 xíng tính từ

ngột ngạt; buồn chán; u ám

他心里很闷,不想说话。

tā xīn li hěn mèn bù xiǎng shuō huà

Anh ấy cảm thấy rất u ám trong lòng và không muốn nói chuyện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闷 mèn — ngột ngạt; buồn chán; u ám

Cấu trúc & nét viết
1 闷 mèn — buồn bực; tâm trạng không thoải mái
Xpinyin

闷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét