Từ
闷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
闷 (mèn) là một từ tiếng Trung: ngột ngạt; buồn chán; u ám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闷
形 tính từ
ngột ngạt; buồn chán; u ám
他心里很闷,不想说话。
Anh ấy cảm thấy rất u ám trong lòng và không muốn nói chuyện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
闷 — ngột ngạt; buồn chán; u ám
Cấu trúc & nét viết
闷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét