Từ

针 (zhēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

针 (zhēn) là một từ tiếng Trung: kim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 针

名 míng danh từ

kim

她用针缝衣服。

tā yòng zhēn féng yī fu

Cô ấy dùng kim để khâu quần áo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

针 zhēn — kim

Cấu trúc & nét viết
1 针 zhēn — kim khâu (dụng cụ kim loại mảnh, có đầu nhọn và lỗ, dùng để khâu hoặc đan)

针 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét