Từ
透 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
透 (tòu) là một từ tiếng Trung: thấu; xuyên qua; hoàn toàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 透
动 động từ
thấu; xuyên qua; hoàn toàn
阳光透过窗户照进房间。
Ánh sáng mặt trời xuyên qua cửa sổ chiếu vào phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
透 — thấu; xuyên qua; hoàn toàn
Cấu trúc & nét viết
透 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét