Từ
让 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
让 (ràng) là một từ tiếng Trung: để cho, cho phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 让
动 động từ
để cho, cho phép
让我帮你吧。
Để tôi giúp bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
让 — để cho, cho phép
Cấu trúc & nét viết
让 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét