Từ
者 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
者 (zhě) là một từ tiếng Trung: người, kẻ, -giả (trợ từ danh hóa). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 者
助 trợ từ
người, kẻ, -giả (trợ từ danh hóa)
读者可以在图书馆借书。
Độc giả có thể mượn sách ở thư viện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
者 — người, kẻ, -giả (trợ từ danh hóa)
Cấu trúc & nét viết
者 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét