Từ
忘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
忘 (wàng) là một từ tiếng Trung: quên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忘
动 động từ
quên
我忘了带钥匙。
Tôi quên mang chìa khóa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
忘 — quên
Cấu trúc & nét viết
忘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét