Từ

年 (nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

年 (nián) là một từ tiếng Trung: năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年

名 míng danh từ

năm

今年我二十岁。

jīn nián wǒ èr shí suì

Năm nay tôi hai mươi tuổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — năm

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét