Từ
眼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
眼 (yǎn) là một từ tiếng Trung: mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 眼
名 danh từ
mắt
他的眼很大。
Mắt anh ấy to.
量 lượng từ
lượng từ (cho giếng, suối, cái nhìn)
村里有一眼古井。
Trong làng có một cái giếng cổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
眼 — mắt
Cấu trúc & nét viết
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét