Từ

念 (niàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

念 (niàn) là một từ tiếng Trung: đọc to; ngâm thơ; nhớ; nghĩ về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 念

动 dòng động từ

đọc to; ngâm thơ; nhớ; nghĩ về

他在念一首诗。

tā zài niàn yì shǒu shī

Anh ấy đang ngâm một bài thơ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

念 niàn — đọc to; ngâm thơ; nhớ; nghĩ về

Cấu trúc & nét viết
1 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét