Từ
害 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
害 (hài) là một từ tiếng Trung: hại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 害
名 danh từ
hại
这件事对他没有什么害。
Việc này không gây hại gì cho anh ấy.
动 động từ
gây hại
吸烟害健康。
Hút thuốc gây hại cho sức khỏe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
害 — hại
Cấu trúc & nét viết
害 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét