Từ
基础 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
基础 (jī chǔ) là một từ tiếng Trung: nền tảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 基础
名 danh từ
nền tảng
数学是科学的基础。
Toán học là nền tảng của khoa học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
基 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
础 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
出 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét