Từ
滑梯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
滑梯 (huá tī) là một từ tiếng Trung: cầu trượt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 滑梯
名 danh từ
cầu trượt
孩子们在公园里玩滑梯。
Những đứa trẻ đang chơi cầu trượt trong công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
滑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
骨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
梯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét