Từ
滑稽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
滑稽 (huá jī) là một từ tiếng Trung: buồn cười. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 滑稽
形 tính từ
buồn cười
他的表演很滑稽,让观众笑个不停。
Buổi biểu diễn của anh ấy rất buồn cười, khiến khán giả cười không ngừng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
滑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
骨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
稽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
旨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét