Từ

领 (lǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

领 (lǐng) là một từ tiếng Trung: cổ áo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 领

名 míng danh từ

cổ áo

这件衬衫的领子很干净。

zhè jiàn chèn shān de lǐng zi hěn gān jìng

Cổ áo sơ mi này rất sạch.

动 dòng động từ

nhận; dẫn dắt

请到前台领取您的包裹。

qǐng dào qián tái lǐng qǔ nín de bāo guǒ

Vui lòng đến quầy lễ tân để nhận gói hàng của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

领 lǐng — cổ áo

Cấu trúc & nét viết
1 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét