Từ
领 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
领 (lǐng) là một từ tiếng Trung: cổ áo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 领
名 danh từ
cổ áo
这件衬衫的领子很干净。
Cổ áo sơ mi này rất sạch.
动 động từ
nhận; dẫn dắt
请到前台领取您的包裹。
Vui lòng đến quầy lễ tân để nhận gói hàng của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
领 — cổ áo
Cấu trúc & nét viết
领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
令 là bộ thủ trong 11 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét