Từ
阵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
阵 (zhèn) là một từ tiếng Trung: cơn; trận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阵
量 lượng từ
cơn; trận
外面下了一阵雨。
Bên ngoài mưa một trận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
阵 — cơn; trận
Cấu trúc & nét viết
阵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét