Từ

阵 (zhèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

阵 (zhèn) là một từ tiếng Trung: cơn; trận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阵

量 liàng lượng từ

cơn; trận

外面下了一阵雨。

wài miàn xià le yī zhèn yǔ

Bên ngoài mưa một trận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阵 zhèn — cơn; trận

Cấu trúc & nét viết
1 阵 zhèn — trận pháp (đội hình chiến đấu của quân đội)

阵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét