Từ

胃 (wèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

胃 (wèi) là một từ tiếng Trung: dạ dày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胃

名 míng danh từ

dạ dày

我的胃不舒服。

wǒ de wèi bù shū fu

Dạ dày của tôi không thoải mái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胃 wèi — dạ dày

Cấu trúc & nét viết
1 胃 wèi — dạ dày (cơ quan tiêu hóa)
胃 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét