Từ
胃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
胃 (wèi) là một từ tiếng Trung: dạ dày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胃
名 danh từ
dạ dày
我的胃不舒服。
Dạ dày của tôi không thoải mái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
胃 — dạ dày
Cấu trúc & nét viết
胃 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét