Từ

立 (lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

立 (lì) là một từ tiếng Trung: đứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 立

动 dòng động từ

đứng

他在那里立了很久。

tā zài nà lǐ lì le hěn jiǔ

Anh ấy đứng ở đó rất lâu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

立 lì — đứng

Cấu trúc & nét viết