Từ

着 (zháo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

cũng đọc là:
zhe (trợ từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên tục)
zhuó bám vào; tập trung; áp dụng; hạ cánh; vững chắc

着 (zháo) là một từ tiếng Trung: chạm; bén lửa; bị ảnh hưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着

动 dòng động từ

chạm; bén lửa; bị ảnh hưởng

火柴着了火。

huǒ chái zháo le huǒ

Que diêm bén lửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zháo — chạm; bén lửa; bị ảnh hưởng

Cấu trúc & nét viết
1 着 zháo — chạm vào; tiếp xúc với
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét