Từ
着 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
着 (zháo) là một từ tiếng Trung: chạm; bén lửa; bị ảnh hưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 着
动 động từ
chạm; bén lửa; bị ảnh hưởng
火柴着了火。
Que diêm bén lửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
着 — chạm; bén lửa; bị ảnh hưởng
Cấu trúc & nét viết
着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét