Từ
着 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
着 (zhe) là một từ tiếng Trung: (trợ từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên tục). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 着
助 trợ từ
(trợ từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên tục)
门开着。
Cửa đang mở.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
着 — (trợ từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên tục)
Cấu trúc & nét viết
着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét