Từ

着 (zhe) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

cũng đọc là:
zháo chạm; bén lửa; bị ảnh hưởng
zhuó bám vào; tập trung; áp dụng; hạ cánh; vững chắc

着 (zhe) là một từ tiếng Trung: (trợ từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên tục). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着

助 zhù trợ từ

(trợ từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên tục)

门开着。

mén kāi zhe

Cửa đang mở.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zhe — (trợ từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên tục)

Cấu trúc & nét viết
1 着 zhe — trợ từ chỉ hành động đang diễn ra
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét