Từ

晚 (wǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

晚 (wǎn) là một từ tiếng Trung: muộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晚

形 xíng tính từ

muộn

今天我起床太晚了。

jīn tiān wǒ qǐ chuáng tài wǎn le

Hôm nay tôi dậy muộn quá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晚 wǎn — muộn

Cấu trúc & nét viết
1 晚 wǎn — buổi tối; đêm

晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét