Từ
陶醉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
陶醉 (táo zuì) là một từ tiếng Trung: say sưa, đắm say. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陶醉
动 động từ
say sưa, đắm say
她陶醉在音乐中。
Cô ấy say sưa trong âm nhạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
陶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
匋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
醉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
卒 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét