Từ

陶醉 (táo zuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

陶醉 (táo zuì) là một từ tiếng Trung: say sưa, đắm say. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 陶醉

动 dòng động từ

say sưa, đắm say

她陶醉在音乐中。

tā táo zuì zài yīn yuè zhōng

Cô ấy say sưa trong âm nhạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

陶 táo — ảnh hưởng sâu sắc, tác động về mặt cảm xúc

醉 zuì — say, túy (bị cuốn hút một cách ẩn dụ)

Cấu trúc & nét viết
1 陶 táo — đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước

陶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 醉 zuì — say rượu; bị rượu làm mê man

醉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét