Từ

陶瓷 (táo cí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

陶瓷 (táo cí) là một từ tiếng Trung: gốm sứ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 陶瓷

名 míng danh từ

gốm sứ

中国的陶瓷工艺历史悠久。

Zhōng guó de táo cí gōng yì lì shǐ yōu jiǔ

Nghề thủ công gốm sứ của Trung Quốc có lịch sử lâu đời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

陶 táo — gốm, đồ gốm

瓷 cí — sứ

Cấu trúc & nét viết
1 陶 táo — đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước

陶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 瓷 cí — sứ (vật liệu nung từ đất cao lanh, mịn và cứng hơn đồ gốm)

瓷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét