Chữ
熏
- 1. (khói, khí, v.v.) tiếp xúc với vật thể làm thay đổi màu sắc hoặc tạo mùi
- 2. hun khói (thực phẩm); xử lý thực phẩm bằng khói, lửa hoặc hoa cỏ để tạo hương vị
- 3. ấm áp và dịu nhẹ (thời tiết)
- 4. bị ảnh hưởng dần dần qua tiếp xúc lâu dài
- 5. họ
Từ dùng 熏 như xūn (1)
Cấu trúc & nét viết
熏
— (khói, khí, v.v.) tiếp xúc với vật thể làm thay đổi màu sắc hoặc tạo mùi
熏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
熏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét