Chữ

熏

xūn HSK 7
熏 xūn HSK 7
  • 1. (khói, khí, v.v.) tiếp xúc với vật thể làm thay đổi màu sắc hoặc tạo mùi
  • 2. hun khói (thực phẩm); xử lý thực phẩm bằng khói, lửa hoặc hoa cỏ để tạo hương vị
  • 3. ấm áp và dịu nhẹ (thời tiết)
  • 4. bị ảnh hưởng dần dần qua tiếp xúc lâu dài
  • 5. họ
Từ dùng 熏 như xūn (1)
Cấu trúc & nét viết
熏 xūn — (khói, khí, v.v.) tiếp xúc với vật thể làm thay đổi màu sắc hoặc tạo mùi

熏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

熏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét