Từ
熏陶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
熏陶 (xūn táo) là một từ tiếng Trung: hun đúc, giáo dục (về văn hóa). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 熏陶
动 động từ
hun đúc, giáo dục (về văn hóa)
他从小受到传统文化的熏陶。
Anh ấy được hun đúc bởi văn hóa truyền thống từ nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
熏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
熏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
陶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
匋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét