Từ

熏陶 (xūn táo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

熏陶 (xūn táo) là một từ tiếng Trung: hun đúc, giáo dục (về văn hóa). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 熏陶

动 dòng động từ

hun đúc, giáo dục (về văn hóa)

他从小受到传统文化的熏陶。

tā cóng xiǎo shòu dào chuán tǒng wén huà de xūn táo

Anh ấy được hun đúc bởi văn hóa truyền thống từ nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

熏 xūn — thấm dần, ảnh hưởng (như khói lan)

陶 táo — nặn, tạo hình (tính cách/nhân cách)

Cấu trúc & nét viết
1 熏 xūn — (khói, khí, v.v.) tiếp xúc với vật thể làm thay đổi màu sắc hoặc tạo mùi

熏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

熏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 陶 táo — đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước

陶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét