Từ
陶冶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
陶冶 (táo yě) là một từ tiếng Trung: rèn luyện; đào tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陶冶
动 động từ
rèn luyện; đào tạo
音乐可以陶冶人的情操。
Âm nhạc có thể rèn luyện tình cảm của con người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
陶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
匋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
冶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét