Từ

陶冶 (táo yě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

陶冶 (táo yě) là một từ tiếng Trung: rèn luyện; đào tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 陶冶

动 dòng động từ

rèn luyện; đào tạo

音乐可以陶冶人的情操。

yīn yuè kě yǐ táo yě rén de qíng cāo

Âm nhạc có thể rèn luyện tình cảm của con người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

陶 táo — nặn; tạo hình (như đồ gốm)

冶 yě — luyện; tinh chế; tôi luyện (như kim loại)

Cấu trúc & nét viết
1 陶 táo — đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước

陶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 冶 yě — luyện (kim loại)

冶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét