Từ
城镇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
城镇 (chéng zhèn) là một từ tiếng Trung: thị trấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 城镇
名 danh từ
thị trấn
我出生在一个小城镇。
Tôi sinh ra ở một thị trấn nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
城 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
成 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
镇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
真 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét