Từ
搁浅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搁浅 (gē qiǎn) là một từ tiếng Trung: mắc cạn; bị đình trệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搁浅
动 động từ
mắc cạn; bị đình trệ
这个项目因为资金问题搁浅了。
Dự án này bị đình trệ do vấn đề tài chính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
搁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
阁 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
浅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét