Từ
潮湿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
潮湿 (cháo shī) là một từ tiếng Trung: ẩm ướt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 潮湿
形 tính từ
ẩm ướt
南方的天气比较潮湿。
Thời tiết ở miền Nam tương đối ẩm ướt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
潮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
朝 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
湿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét