Từ

部 (bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

部 (bù) là một từ tiếng Trung: từ chỉ định lượng (cho sách, phim, máy móc, xe cộ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 部

量 liàng lượng từ

từ chỉ định lượng (cho sách, phim, máy móc, xe cộ)

我看了三部电影。

wǒ kàn le sān bù diàn yǐng

Tôi đã xem ba bộ phim.

名 míng danh từ

phần; bộ phận; (lượng từ)

这部电影很好看。

zhè bù diàn yǐng hěn hǎo kàn

Bộ phim này rất hay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

部 bù — từ chỉ định lượng (cho sách, phim, máy móc, xe cộ)

Cấu trúc & nét viết
1 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét