Từ

这 (zhè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

这 (zhè) là một từ tiếng Trung: này. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 这

代 dài đại từ

này

这是我的书。

zhè shì wǒ de shū

Đây là sách của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

这 zhè — này

Cấu trúc & nét viết
1 这 zhè — này (người hoặc vật gần, đối lập với 那)

这 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét