Từ
负 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
负 (fù) là một từ tiếng Trung: gánh vác, đảm đương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 负
动 động từ
gánh vác, đảm đương
他勇敢地负起了家庭的责任。
Anh ấy dũng cảm gánh vác trách nhiệm gia đình.
形 tính từ
âm
今天的气温是负五度。
Nhiệt độ hôm nay là âm năm độ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
负 — gánh vác, đảm đương
Cấu trúc & nét viết
负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét