Từ

词 (cí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

词 (cí) là một từ tiếng Trung: từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 词

名 míng danh từ

từ

这个词很难懂。

zhè ge cí hěn nán dǒng

Từ này rất khó hiểu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

词 cí — từ

Cấu trúc & nét viết
1 词 cí — từ (đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có thể dùng tự do trong câu)

词 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét