Từ

训 (xùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

训 (xùn) là một từ tiếng Trung: dạy bảo, khuyên răn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 训

动 dòng động từ

dạy bảo, khuyên răn

老师训学生不要迟到。

lǎo shī xùn xué shēng bú yào chí dào

Giáo viên dạy bảo học sinh không được đến trễ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

训 xùn — dạy bảo, khuyên răn

Cấu trúc & nét viết
1 训 xùn — dạy dỗ; khuyên răn

训 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét