Từ
脱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
脱 (tuō) là một từ tiếng Trung: cởi, thoát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脱
动 động từ
cởi, thoát
他脱掉了外套。
Anh ấy cởi áo khoác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
脱 — cởi, thoát
Cấu trúc & nét viết
脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét