Từ

脱 (tuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

脱 (tuō) là một từ tiếng Trung: cởi, thoát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脱

动 dòng động từ

cởi, thoát

他脱掉了外套。

tā tuō diào le wài tào

Anh ấy cởi áo khoác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脱 tuō — cởi, thoát

Cấu trúc & nét viết
1 脱 tuō — rời ra; rụng

脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét