Từ
南 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
南 (nán) là một từ tiếng Trung: nam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 南
名 danh từ
nam
我家在城市的南边。
Nhà tôi ở phía nam thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
南 — nam
Cấu trúc & nét viết
南 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét