Từ

南 (nán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

南 (nán) là một từ tiếng Trung: nam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 南

名 míng danh từ

nam

我家在城市的南边。

wǒ jiā zài chéng shì de nán biān

Nhà tôi ở phía nam thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

南 nán — nam

Cấu trúc & nét viết
1 南 nán — phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
南 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét