Từ

于 (yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

于 (yú) là một từ tiếng Trung: ở; tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 于

介 jiè giới từ

ở; tại

他生于1990年。

tā shēng yú yī jiǔ jiǔ líng nián

Anh ấy sinh năm 1990.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

于 yú — ở; tại

Cấu trúc & nét viết
1 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét