Từ

诽谤 (fěi bàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诽谤 (fěi bàng) là một từ tiếng Trung: vu khống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诽谤

动 dòng động từ

vu khống

他因为诽谤他人而被告上法庭。

tā yīn wèi fěi bàng tā rén ér bèi gào shàng fǎ tíng

Anh ta bị đưa ra tòa vì vu khống người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诽 fěi — vu khống; biểu thị đưa ra cáo buộc sai sự thật

谤 bàng — phỉ báng; củng cố ý nghĩa làm tổn hại danh tiếng

Cấu trúc & nét viết
1 诽 fěi — nói xấu người khác một cách vô căn cứ; phỉ báng

诽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 谤 bàng — (văn viết) chỉ trích và loan truyền lỗi lầm của người khác

谤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét