Từ
肌肉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
肌肉 (jī ròu) là một từ tiếng Trung: cơ bắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肌肉
名 danh từ
cơ bắp
他的肌肉很发达。
Cơ bắp của anh ấy rất phát triển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
肌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
肉 là bộ thủ trong 2 chữ
肉 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét