Từ

肌肉 (jī ròu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

肌肉 (jī ròu) là một từ tiếng Trung: cơ bắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肌肉

名 míng danh từ

cơ bắp

他的肌肉很发达。

tā de jī ròu hěn fā dá

Cơ bắp của anh ấy rất phát triển.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肌 jī — mô cơ, thành phần mô sợi

肉 ròu — thịt, thành phần thịt/mô

Cấu trúc & nét viết
1 肌 jī — cơ; mô cơ

肌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

肉 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét