Từ
类 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
类 (lèi) là một từ tiếng Trung: loại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 类
名 danh từ
loại
这两类产品很不同。
Hai loại sản phẩm này rất khác nhau.
量 lượng từ
loại, kiểu
我喜欢这类电影。
Tôi thích loại phim này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
类 — loại
Cấu trúc & nét viết
类 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét