Từ
爆炸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
爆炸 (bào zhà) là một từ tiếng Trung: nổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 爆炸
动 động từ
nổ
炸弹在市中心爆炸了。
Quả bom phát nổ ở trung tâm thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
爆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
暴 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
炸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét