Từ
搭档 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搭档 (dā dàng) là một từ tiếng Trung: hợp tác với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搭档
动 động từ
hợp tác với
我想和你搭档完成这个项目。
Tôi muốn hợp tác với bạn để hoàn thành dự án này.
名 danh từ
đối tác
他们俩是最佳搭档。
Họ là đối tác tốt nhất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
搭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
荅 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
档 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
当 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét