Từ
档案 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
档案 (dàng àn) là một từ tiếng Trung: hồ sơ; lưu trữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 档案
名 danh từ
hồ sơ; lưu trữ
我需要查看员工档案。
Tôi cần xem hồ sơ nhân viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
档 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
当 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
案 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
安 là bộ thủ trong 2 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét