Từ

旗袍 (qí páo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

旗袍 (qí páo) là một từ tiếng Trung: khí pháo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旗袍

名 míng danh từ

khí pháo

在婚礼上,新娘穿了漂亮的旗袍。

zài hūn lǐ shàng xīn niáng chuān le piào liang de qí páo

Trong đám cưới, cô dâu đã mặc chiếc khí pháo xinh đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旗 qí — cờ (ám chỉ cờ hiệu của người Mãn Châu, thể hiện nguồn gốc lịch sử của trang phục)

袍 páo — áo dài/bào (chỉ loại trang phục)

Cấu trúc & nét viết
1 旗 qí — cờ, biểu ngữ (làm bằng vải, giấy, lụa, v.v., thường hình chữ nhật, vuông hoặc tam giác)

旗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 袍 páo — áo dài; áo bào

袍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét