Từ
旗袍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
旗袍 (qí páo) là một từ tiếng Trung: khí pháo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旗袍
名 danh từ
khí pháo
在婚礼上,新娘穿了漂亮的旗袍。
Trong đám cưới, cô dâu đã mặc chiếc khí pháo xinh đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
旗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
袍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét