Từ

旗帜 (qí zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

旗帜 (qí zhì) là một từ tiếng Trung: cờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旗帜

名 míng danh từ

cờ

这面旗帜代表着我们的国家。

zhè miàn qí zhì dài biǎo zhe wǒ men de guó jiā

Lá cờ này đại diện cho đất nước chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旗 qí — cờ

帜 zhì — kỳ hiệu (củng cố ý nghĩa của cờ)

Cấu trúc & nét viết
1 旗 qí — cờ, biểu ngữ (làm bằng vải, giấy, lụa, v.v., thường hình chữ nhật, vuông hoặc tam giác)

旗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 帜 zhì — cờ; lá cờ

帜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét