Từ
旗帜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
旗帜 (qí zhì) là một từ tiếng Trung: cờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旗帜
名 danh từ
cờ
这面旗帜代表着我们的国家。
Lá cờ này đại diện cho đất nước chúng ta.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
旗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
帜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét